-
By FPTU Admin
-
Tin tức
-
Feb 03, 2025
ESG LÀ GÌ? TẦM QUAN TRỌNG CỦA ESG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP
1. ESG Là Gì?
ESG là viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Đây là một bộ tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường mức độ bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. ESG đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hoạt động của doanh nghiệp theo các tiêu chí ngoài tài chính, giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường.
Hình minh hoạ. (Nguồn Internet)
Các yếu tố chính trong ESG
Môi trường (Environmental): Đánh giá cách doanh nghiệp quản lý tác động đến môi trường, bao gồm lượng khí thải carbon, sử dụng tài nguyên, bảo vệ đa dạng sinh học và chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
Xã hội (Social): Xem xét cách doanh nghiệp quản lý mối quan hệ với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng, bao gồm điều kiện lao động, quyền lợi người lao động, quyền lợi khách hàng và trách nhiệm cộng đồng.
Quản trị (Governance): Đánh giá cách doanh nghiệp được điều hành và kiểm soát, bao gồm cấu trúc hội đồng quản trị, tính minh bạch hóa trong hoạt động kinh doanh, đạo đức kinh doanh và quyền lợi của cổ đông.
2. Khái niệm ESG bắt nguồn từ đâu?
Các yếu tố của ESG đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước, bắt nguồn từ những phong trào bảo vệ môi trường và thúc đẩy trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, ESG đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển để trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu như hiện nay.
EHS (Environmental, Health and Safety)
Các tiêu chuẩn EHS bắt nguồn từ những năm 1980. (Nguồn ảnh: Internet)
Trong những năm 1980, các tiêu chuẩn EHS (Environmental, Health, and Safety) bắt đầu được phát triển và áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng như sản xuất, hóa chất và năng lượng. EHS tập trung vào việc đảm bảo an toàn cho nhân viên, bảo vệ môi trường, và tuân thủ các quy định pháp luật về sức khỏe và an toàn lao động. Đây có thể coi là tiền thân của ESG, khi mà các doanh nghiệp bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro môi trường và sức khỏe trong hoạt động kinh doanh.
Sự bền vững của doanh nghiệp
Khái niệm về sự bền vững của doanh nghiệp bắt đầu nổi lên vào những năm 1990, khi các nhà đầu tư và công chúng bắt đầu yêu cầu các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm nhiều hơn về tác động của mình đối với xã hội và môi trường.
Trong bối cảnh này, nhiều người cho rằng các nhóm quản lý thường sử dụng tính bền vững như một công cụ tiếp thị để phóng đại những nỗ lực và tác động môi trường của họ, một hành động sau này được gọi là tẩy xanh.
CSR (Corporate Social Responsibility)
Corporate Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. (Nguồn ảnh: Internet)
Trước khi ESG trở nên phổ biến, CSR (Corporate Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) đã từng là tiêu chuẩn chính để đo lường cam kết xã hội của các công ty. CSR tập trung vào việc đảm bảo rằng doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn chú trọng đến trách nhiệm của mình đối với xã hội, thông qua các hoạt động từ thiện, phát triển cộng đồng, và các chính sách nhân sự công bằng. Tuy nhiên, CSR thường chỉ là những hoạt động riêng lẻ, không mang tính hệ thống như ESG.
Khái niệm ESG bắt nguồn từ những năm 1990, khi các nhà đầu tư nhận ra rằng đánh giá thành công của một doanh nghiệp không thể chỉ dựa trên lợi nhuận tài chính. Năm 1998, John Elkington giới thiệu khái niệm "Triple Bottom Line" nhấn mạnh ba yếu tố: tài chính, môi trường và xã hội. Điều này mở đường cho sự ra đời của ESG như một khung đánh giá bền vững toàn diện.
3 yếu tố của "Triple Bottom Line". (Nguồn ảnh: Internet)
Đến năm 2004, Liên Hợp Quốc chính thức đưa ESG vào chương trình đầu tư bền vững với báo cáo "Who Cares Wins". Kể từ đó, ESG trở thành một tiêu chuẩn quan trọng trong lĩnh vực đầu tư và quản trị doanh nghiệp trên toàn cầu.
3. 3 trụ cột trong bộ tiêu chuẩn ESG
ESG được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính. Mỗi trụ cột đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ bền vững và trách nhiệm của doanh nghiệp.
ESG là viết tắt của Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị).
E – Environmental – Môi trường
Trụ cột Môi trường (Environmental) đề cập đến các cách thức mà doanh nghiệp tương tác và tác động đến môi trường tự nhiên. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng. Các tiêu chí trong trụ cột Môi trường bao gồm:
Quản lý tài nguyên thiên nhiên: Doanh nghiệp cần có chính sách sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên như nước, năng lượng, và nguyên liệu thô. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.
Giảm khí thải và ô nhiễm: Đo lường và giảm thiểu khí nhà kính, CO2… là trọng tâm trong việc bảo vệ môi trường. Điều này không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực mà còn có thể mang lại lợi ích kinh tế nhờ vào việc cắt giảm chi phí vận hành.
Bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái: Doanh nghiệp cần cam kết bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì hệ sinh thái tự nhiên thông qua các biện pháp quản lý bền vững đất đai, rừng, và các nguồn tài nguyên sinh học. Việc này không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.
S – Social – Xã hội
Trụ cột Xã hội (Social) đề cập đến cách doanh nghiệp đối xử với các bên liên quan, bao gồm nhân viên, khách hàng, cộng đồng và các nhà cung cấp. Trụ cột này nhấn mạnh việc tạo ra giá trị xã hội thông qua hoạt động kinh doanh, với các yếu tố chính như:
Quyền lợi người lao động: Doanh nghiệp cần đảm bảo một môi trường làm việc an toàn, công bằng và đầy đủ phúc lợi cho nhân viên. Điều này bao gồm việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế, cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp, cũng như tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập và bình đẳng.
Tác động đến cộng đồng:Các doanh nghiệp cần đầu tư vào các hoạt động hỗ trợ cộng đồng, như giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển xã hội. Những nỗ lực này không chỉ cải thiện hình ảnh thương hiệu mà còn xây dựng mối quan hệ bền chặt với cộng đồng.
Đa dạng và hòa nhập: Thúc đẩy sự đa dạng về giới tính, chủng tộc, và nền tảng văn hóa trong lực lượng lao động là yếu tố quan trọng để tạo ra một nền văn hóa doanh nghiệp cởi mở và sáng tạo. Các chính sách về bình đẳng và hòa nhập không chỉ là yêu cầu đạo đức mà còn là yếu tố chiến lược trong việc phát triển nhân tài và thúc đẩy sáng tạo trong doanh nghiệp.
G – Governance – Quản trị doanh nghiệp
Trụ cột Quản trị doanh nghiệp (Governance) tập trung vào cơ cấu tổ chức, quản lý và các quy định điều hành của doanh nghiệp. Quản trị tốt là nền tảng để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm. Các yếu tố quan trọng bao gồm:
Minh bạch và trách nhiệm giải trình: Doanh nghiệp cần công khai thông tin tài chính, chiến lược kinh doanh… để duy trì niềm tin của cổ đông và các bên liên quan. Trách nhiệm giải trình đảm bảo rằng các quyết định của ban quản lý luôn hướng tới lợi ích chung và tuân thủ các quy định pháp lý.
Cơ cấu quản lý hiệu quả: Doanh nghiệp cần có một cơ cấu quản lý mạnh mẽ với sự cân bằng giữa quyền lực và trách nhiệm. Ban quản lý cần có đủ năng lực, kinh nghiệm và sự đa dạng để đưa ra các quyết định chiến lược.
Chống tham nhũng và rủi ro đạo đức: Thiết lập các chính sách phòng ngừa tham nhũng và rủi ro đạo đức để bảo vệ uy tín của doanh nghiệp và duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.
4. Tại sao ESG quan trọng đối với các doanh nghiệp?
4.1. Quản lý rủi ro
Việc tích hợp ESG giúp doanh nghiệp nhận diện và kiểm soát các rủi ro liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị, từ đó tránh được các sự cố hoặc khủng hoảng. Những doanh nghiệp không chú trọng đến ESG có thể đối mặt với các vấn đề pháp lý, mất uy tín thương hiệu và tổn thất tài chính nghiêm trọng.
BP (British Petroleum): Công ty này từng gặp khủng hoảng lớn vào năm 2010 với sự cố tràn dầu Deepwater Horizon, dẫn đến tổn thất hàng tỷ USD và ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng. Kể từ đó, BP đã tập trung hơn vào các chính sách ESG nhằm giảm thiểu rủi ro môi trường với các báo cáo ESG được đưa ra hàng năm.
Việc tích hợp ESG giúp doanh nghiệp nhận diện và kiểm soát các rủi ro liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị, từ đó tránh được các sự cố hoặc khủng hoảng.
4.2. Thu hút đầu tư
Ngày càng nhiều nhà đầu tư ưu tiên các doanh nghiệp có tiêu chí ESG cao. Các quỹ đầu tư lớn như BlackRock, Vanguard và State Street Global Advisors đã tích hợp ESG vào chiến lược đầu tư của họ. Một doanh nghiệp có điểm ESG cao thường có khả năng thu hút vốn tốt hơn và có mức độ ổn định tài chính cao hơn trong dài hạn.
4.3. Nâng cao uy tín thương hiệu
Người tiêu dùng ngày nay quan tâm nhiều hơn đến tính bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc áp dụng ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tạo dựng lòng tin với khách hàng mà còn nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường.
4.4. Giảm áp lực về pháp lý
Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành các quy định về ESG, yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin và tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Việc tuân thủ ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các hình phạt pháp lý mà còn mở ra cơ hội hợp tác với các tổ chức toàn cầu.
Việc áp dụng ESG không chỉ là một xu hướng mà còn là chiến lược cần thiết để doanh nghiệp phát triển bền vững. ESG giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro, thu hút đầu tư, nâng cao uy tín thương hiệu và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý. Những công ty tiên phong trong lĩnh vực này sẽ có lợi thế cạnh tranh dài hạn, tạo dựng được lòng tin từ khách hàng và đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của xã hội.